Ngôn ngữ Thế giới mặt nghiêng Thông tin nước ngoài Quốc gia Population số dân Trung (Giản thể) Tiếng Anh Tiếng Hin-đi Tây Ban Nha

Ngôn ngữ triệu * Châu Phi châu Mỹ Châu Á Ấn Độ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Châu Âu ISO
Trung (Giản thể) 中文 1176 VVzh
Tiếng Anh English 1000 VVVVen
Tiếng Hin-đi हिन्दी 800 VVhi
Tây Ban Nha Español 450 VVVVes
Nga Русский 278 VVru
Uổ-đu اردو 270 VVur
Bồ Ðào Nha Português 250 VVVVpt
A Rập العربية 246 VVVar
Tiếng Bengali (Ấn Độ) বাংলা ভাষা 230 VVbn
Pháp Français 200 VVVVfr
In-đô-nê-xi-a Nam-dương Bahasa Indonesia 200 VVid
Ðức Deutsch 185 Vde
Nhật 日本語 140 Vja
Thổ Nhĩ Kỳ Turkçe 135 Vtr
Vùng vịnh Ba tư فارسی 134 Vfa
Te-lu-gu తెలుగు 120 VVte
Pan-gia-bi ਪੰਜਾਬੀ 120 VVpa
Ma-ra-ti मराठी 90 VVmr
Xouă-hi-li Kiswahili 85 Vsw
Gia-va Basa Jawa 80 VVjv
Triều-tiên Hàn Quốc 한국어 80 Vko
Ta-min தமிழ் 77 VVta
Ngô 吳方言 77 VVzh_wuu
Tiếng Quảng Đông 粵語 71 VVzh_yue
Việt Việt 68 Vvi
Phi_lip_pin Tagalog 65 Vtl
Thái ไทย 65 Vth
Ý Italiano 63 Vit
Ka-na-đa ಕನ್ನಡ 50 VVkn
Tiếng Mân Nam 閩南語 49 VVVzh_min_nan
Gu-gia-ra-ti ગુજરાતી 46 VVgu
Tiếng Bihari भोजपुरी 45 VVbh
Pu-x-tô پښتو paʂto 45 Vps
Ba Lan Polski 43 Vpl
Miến-điện Burmese 42 Vmy
U-cợ-rainh Українська 40 Vuk
Hau-sa هَوْسَ 39 Vha
Ma-lay-am മലയാളം 38 VVml
Igbo Igbo 35 Vig
Người Khách Gia 客家 34 VVhak
Ô-ri-yạ Oriya 31 VVor
Gan 赣语 30 VVzh_gan
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu 30 VVms
Rumani Română 28 Vro
Xun-đa-ni Basa Sunda 27 VVsu
Hà Lan Nederlands 27 Vnl
Xu-lu Isi Zulu 26 Vzu
O-ro-mô Oromo 26 Vom
Tiếng Am-ha-ri Amaric 25 Vam
Tiếng Ai-déc-bai-gian azərbaycan dili 25 Vaz
U-x-béc Oệzbek 24 VVuz
Yô-ru-ba Yorùbá 22 Vyo
Xin-đi سنڌي सिन्धी 22 VVsd
Hy Lạp Ελληνικά 22 Vel
Khơ-me Khmer 21 VVkm
Xéc bi - Croatia Српскохрватски 21 Vsh
Banyumasan Basa mBanyumasan 15 VVmap_bms
Tiếng Hung-ga-ri Magyar 15 Vhu
Tiếng A-xam অসমীয়া 14 VVas
Xô-ma-li Af Soomaali 14 Vso
Tiếng Hê-brơ עברית 13 Vhe
Kha-xakh Қазақша 12 VVkk
Haitian Creole Kreyòl Ayisyen 12 Vht
Tiếng Xéc_bi (Xéc_bi) Српски 12 Vsr
Tiếng Séc Česky 12 Vcz
Bảo-gia-lơi Български 12 Vbg
Quê-chua Runa Simi 11 VVqu
Thuỵ Ðiển Svenska 10 Vsv
Tiếng Ca-ta-lăng Català 9 Vca
Tuổc-men Туркмен 9 Vtk
Xô-xa Isi hosa 8 Vxh
Ta-tă Tatarça 8 Vtt
Be-la-ru-xợ Беларуская 7 Vbe
Hoà Nam Phi Afrikaans 7 Vaf
Tiếng Crô-a-ti-a Hrvatski 6,2 Vhr
Phần Lan Suomi 6 Vfi
Ðan Mạch dansk 6 Vda
An-ba-ni Shqip 6 Vsq
Xlô-vák Slovenčina 6 Vsk
Mông-cổ Монгол 5,7 VVmn
Ac_mê_ni Հայերեն 5,5 Vhy
Ta-gíc тоҷикӣ 5 Vtg
Xô-tô (Bắc) Sesotho 5 Vst
Na-uy (Ny-noạ-x-kh) Nynorsk 4,7 Vnn
Na-uy (Bóc-mặn) Norsk 4,7 Vno
Gi-oa-gi-ạ ქართული 4,1 Vka
Tiếng Galician Galego 4 Vgl
Li-tu-a-ni Lietuviškai 3,1 Vlt
Maxêđôni Македонски 3 Vmk
Tiếng Tây Tạng Bosanski 3 Vbs
Ewe Ɛʋɛgbɛ 3 Vee
Y-đít ייִדי 3 Vyi
Ay-ma-ra aymar aru 2,5 VVay
Xlô-ven Slovenščina 2,2 Vsl
Lát-vi-a Latviešu 2 Vlv
Ba-x-kia Башҡорт 2 Vba
Xouă-ti SiSwati 1,7 Vss
Nam Phi Qafár af 1,5 Vaa
Chu-va-xợ чӑваш чӗлхи 1,3 Vcv
Che-chen Нохчийн 1,3 Vce
Tiếng E-xtô-ni-a Eesti keel 1,1 Vet
Ba-x-quợ Euskara 1 Veu
Quốc tế ngữ Esperanto 1 eo
Ouen-x Cymraeg 0,8 Vcy
Óc-xe-ti-an Ирон æвзаг 0,7 Vos
Asturian Bable 0,5 Vast
Bợ-re-ton brezhoneg 0,5 Vbr
Bhutani Bhutani 0,5 Vdz
Aramaic ܐܬܘܪܝܐ 0,5 Varc
Tiếng Ai-len Gaeilge 0,4 Vga
Coa-xi-ca Corsu 0,4 Vco
Divehi Divehi 0,3 VVdv
Băng-đảo Íslenska 0,3 Vis
Na-va-cộ Diné bizaad 0,2 Vnv
Bit-la-ma Bislama 0,2 bi
Ap-kha-xi-an 0,2 Vab
Franco-Provencal Arpitan 0,1 Vfrp
Pa-li पाऴि 0,1 VVpi
Trung quốc (truyền thống) 古文 / 文言文 0 VVzh_classical
EENI

The Global Business School

Trang chủ Việt
Trang chủ
trở lại
cử nhân Thạc sỹ Kinh doanh Quốc tế MIB cử nhân Thạc sỹ Kinh doanh Quốc tế MIB
Học bổng
Liên minh châu Âu UE